Bản dịch của từ 掏心窝子 trong tiếng Việt

掏心窝子

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

掏心窝子 (Thành ngữ)

tāo xīn wō zi
01

Móc hết tâm can; moi hết ruột gan; chân thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掏心窝子

tāo

xīn

zi

掏
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
搯, 𣖑
Hình thái radical:
⿰,⺘,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép