Bản dịch của từ 掏换 trong tiếng Việt
掏换
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
掏换 (Động từ)
【tāo huàn】
01
Vẫy gọi; gọi (người) bằng cách vỗ hoặc chọc tay vào túi — cũng viết là 掏唤 (cách nói cổ, ít dùng)
1.亦作“掏唤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lục tìm, moi (túi, chỗ kín) để lấy hoặc khảo sát (phương ngữ)
2.方言。搜寻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掏换
tāo
掏
huàn
换
Các từ liên quan
掏包
掏底
掏心
掏摝
掏摸
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 搯, 𣖑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠓝
縚
叨
謟
𠚜
韬
詜
嫍
抭
鞱
绦
槄
捆
拽
攞
抐
擄
拈
㩇
揺
插
择
抿
㧔
梅
菎
埜
淛
䍉
羛
逪
祱
淪
珵
匒
袺
掏出
掏钱
掏空
掏心
掏包
掏底
掏腰包
掏窟窿
掏羊锅
掏心掏肺
