Bản dịch của từ 掏渌 trong tiếng Việt
掏渌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
掏渌 (Động từ)
【tāo lù】
01
Làm lụng vất vả; lao động mệt nhọc (ý như “劳碌”)
2.犹劳碌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vắt lọc, vét cho sạch (thường chỉ móc bỏ cặn bã, lọc lấy trong bằng cách vắt/đào)
1.亦作“掏漉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掏渌
tāo
掏
lù
渌
Các từ liên quan
掏包
掏底
掏心
掏换
掏摝
渌图
渌杯
渌水
渌池
渌波
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 搯, 𣖑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠓝
縚
叨
謟
𠚜
韬
詜
嫍
抭
鞱
绦
槄
捆
拽
攞
抐
擄
拈
㩇
揺
插
择
抿
㧔
梅
菎
埜
淛
䍉
羛
逪
祱
淪
珵
匒
袺
掏出
掏钱
掏空
掏心
掏包
掏底
掏腰包
掏窟窿
掏羊锅
掏心掏肺
