Bản dịch của từ 掏火耙 trong tiếng Việt
掏火耙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
掏火耙 (Danh từ)
【tāo huǒ pá】
01
Cái xẻng/cào để móc tro lò bếp; dụng cụ móc than, tro trong bếp (từ Hán Việt: 掏 = đào, 火耙 = cái cào than)
往灶膛里掏火灰的工具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掏火耙
tāo
掏
huǒ
火
bà
耙
Các từ liên quan
掏包
掏底
掏心
掏换
掏摝
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
耙地
耙子
耙梳
耙耧
耙耱
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 搯, 𣖑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠓝
縚
叨
謟
𠚜
韬
詜
嫍
抭
鞱
绦
槄
捆
拽
攞
抐
擄
拈
㩇
揺
插
择
抿
㧔
梅
菎
埜
淛
䍉
羛
逪
祱
淪
珵
匒
袺
掏出
掏钱
掏空
掏心
掏包
掏底
掏腰包
掏窟窿
掏羊锅
掏心掏肺
