Bản dịch của từ 掏空 trong tiếng Việt
掏空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
掏空 (Động từ)
【tāo kōng】
01
Đào hết; khoét hết
挖掉里面的东西,使变空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lấy hết; vắt kiệt; tiêu hết; dùng hết (tiêu hết hoặc sử dụng hết tài nguyên, sức lực hoặc tiền bạc)
把里面的东西拿掉或用光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掏空
tāo
掏
kōng
空
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 搯, 𣖑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠓝
縚
叨
謟
𠚜
韬
詜
嫍
抭
鞱
绦
槄
捆
拽
攞
抐
擄
拈
㩇
揺
插
择
抿
㧔
梅
菎
埜
淛
䍉
羛
逪
祱
淪
珵
匒
袺
掏出
掏钱
掏空
掏心
掏包
掏底
掏腰包
掏窟窿
掏羊锅
掏心掏肺
