Bản dịch của từ 掐出水来 trong tiếng Việt

掐出水来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚqiathanh ngang

掐出水来 (Động từ)

qiā chū shuǐ lái
01

Dùng móng tay ấn nhẹ là có nước/nhựa chảy ra; miêu tả rất non, rất non nớt (thân cây/hoa quả hoặc người con nít quá trẻ).

用指甲轻按即流出汁水来。形容极稚嫩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐出水来

qiā

chū

shuǐ

lái

Các từ liên quan

掐头去尾
掐子
掐尖
掐尖落钞
掐巴
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
水上
水上运动
水上飞机
来下
来不及
来世
掐
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép