Bản dịch của từ 掐尖 trong tiếng Việt
掐尖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄑㄧㄚ | q | ia | thanh ngang |
掐尖 (Động từ)
【qiā jiān】
01
Ngắt/thu hoạch phần chóp của cây hoa hoặc cành non (bóp ngọn) để kích thích chồi bên phát triển nhiều, giúp cây đâm tán hoặc ra hoa đều hơn
1.摘去花木顶端,促使侧生旁枝发育繁茂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đả kích, loại trừ, đánh bật những người nổi trội (ví dụ trong tổ chức hoặc tập thể) — nghĩa bóng: nhắm vào người xuất sắc để triệt đường thăng tiến
2.谓打击突出者。
Ví dụ
03
Bắt đầu hái, chọn những cái nhọn/đầu tốt nhất; trong ngữ cảnh địa phương còn thấy trong cụm “掐尖落钞” — móc tiền, lừa gạt bằng thủ đoạn (ý nghĩa tục tắc, tiêu cực)
3.见“掐尖落钞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐尖
qiā
掐
jiān
尖
Các từ liên quan
掐出水来
掐头去尾
掐子
掐尖落钞
掐巴
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
- Bính âm:
- 【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葜
䶗
㧎
袷
擖
抲
揢
㤉
拗
㧌
抖
揪
㨸
擺
㧥
㩆
抌
㩱
抺
扦
喵
琎
菿
谚
唺
問
旎
笺
㭲
𠋜
䋔
䚳
掐死
掐断
掐诀
掐算
掐子
掐巴
掐拧
掐儿
掐脖子
掐会算
