Bản dịch của từ 掐尖落钞 trong tiếng Việt

掐尖落钞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚqiathanh ngang

掐尖落钞 (Tính từ)

qiā jiān luò chāo
01

Thiết tiêm lạc sao; lợi dụng cơ hội để kiếm lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐尖落钞

qiā

jiān

luò

chāo

Các từ liên quan

掐出水来
掐头去尾
掐子
掐尖
掐巴
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
钞关
钞写
掐
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép