Bản dịch của từ 掐死 trong tiếng Việt
掐死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄑㄧㄚ | q | ia | thanh ngang |
掐死 (Động từ)
【qiā sǐ】
01
Nghẹt thở
窒息而死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tăng tốc
节流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐死
qiā
掐
sǐ
死
- Bính âm:
- 【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葜
䶗
㧎
袷
擖
抲
揢
㤉
拗
㧌
抖
揪
㨸
擺
㧥
㩆
抌
㩱
抺
扦
喵
琎
菿
谚
唺
問
旎
笺
㭲
𠋜
䋔
䚳
掐死
掐断
掐诀
掐算
掐子
掐巴
掐拧
掐儿
掐脖子
掐会算
