Bản dịch của từ 掐毒 trong tiếng Việt

掐毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚqiathanh ngang

掐毒 (Danh từ)

qiā dú
01

Tên gọi dân dã thời Đường để chỉ侍御史 (một chức quan kiểm sát), tức 'người kiểm tra, giám sát triều đình' (Hán-Việt: thị ngự sử)

唐代对侍御史的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐毒

qiā

Các từ liên quan

掐出水来
掐头去尾
掐子
掐尖
掐尖落钞
毒冒
掐
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép