Bản dịch của từ 排优 trong tiếng Việt
排优
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排优 (Danh từ)
【pái yōu】
01
Từ phương ngữ chỉ “排儿” — một loại hàng, hàng ghế hoặc dãy (phương ngữ); cũng có thể chỉ “hàng, dãy” trong cách nói địa phương
1.亦称“排儿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghệ nhân chuyên nghiệp biểu diễn ca múa hài kịch (nghệ sĩ biểu diễn vui nhộn)
2.以乐舞谐戏为业的艺人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排优
pái
排
yōu
优
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
优与
优为
优乐
优产
优人
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
