Bản dịch của từ 排叉 trong tiếng Việt
排叉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排叉 (Danh từ)
【pái chà】
01
Vật cản phòng ngự quân sự làm bằng cành cây có chẻ làm chạc, cắm trên đất để ngăn địch (tương tự hàng chông bằng cây)
军事防御设施。以带丫杈的树枝排列插在地上阻遏敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排叉
pái
排
chā
叉
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
