Bản dịch của từ 排山压卵 trong tiếng Việt

排山压卵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排山压卵 (Tính từ)

pái shān yā luǎn
01

Núi đè trứng; việc dễ dàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排山压卵

pái

shān

luǎn

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép