Bản dịch của từ 排忧解难 trong tiếng Việt

排忧解难

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排忧解难 (Thành ngữ)

pái yōu jiě nàn
01

Xua tan nỗi lo; giải tỏa nỗi buồn; tháo gỡ khó khăn

排除忧虑,解除危难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排忧解难

pái

yōu

jiě

nàn

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
解下
解不下
解严
解义
解乏
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép