Bản dịch của từ 排批 trong tiếng Việt

排批

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排批 (Danh từ)

pái pī
01

排比” — 一种修辞手法指把结构相同或相近的短句并列排列以增强语势可理解为并排列举排成一组的同类句子或语段”)

见“排比”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排批

pái

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép