Bản dịch của từ 排斥异己 trong tiếng Việt

排斥异己

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排斥异己 (Tính từ)

pái chì yì jǐ
01

Bài trừ dị kiến; thanh lọc những người khác ý kiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排斥异己

pái

chì

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
斥候
斥免
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép