Bản dịch của từ 排栅 trong tiếng Việt

排栅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排栅 (Danh từ)

pái shān
01

Hàng rào phòng ngự bằng cây lớn xếp nối nhau; chướng ngại vật phòng thủ (Hán Việt: 排栅 = bài sàng/ráo)

军事防御设施。用巨木排列连成的栏栅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排栅

pái

zhà

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép