Bản dịch của từ 排气污染 trong tiếng Việt

排气污染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排气污染 (Danh từ)

pái qì wū rǎn
01

Ô nhiễm không khí do khí thải xe cộ (khí độc như CO, NOx, HC, SO2), gây hại sức khỏe vì phát tán ở vùng hít thở.

汽车排放的有害气体引起的空气污染。主要有害气体为一氧化碳、氮氧化物、碳氢化合物、二氧化硫等。因汽油品种、汽车载重量、发动机性能、道路状况、气象条件等因素,其数量和种类不同。由于汽车的排气高度处于人的呼吸带,故排气污染对人体健康危害很大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排气污染

pái

rǎn

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép