Bản dịch của từ 排水量 trong tiếng Việt
排水量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排水量 (Danh từ)
【pái shuǐ liàng】
01
Lượng nước bị tàu (hoặc vật thể) dịch chuyển khi nổi trên mặt nước — tức là trọng lượng tàu; thường tính bằng tấn (ví dụ: lượng nước rót ra khi tàu ngồi xuống nước).
船体或者物体自由浮于静水中并保持平衡时所排开的水的质量。通常以吨计。船舶浮于水面时的排水量即为船重。有空船排水量和满载排水量等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排水量
pái
排
shuǐ
水
liàng
量
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
水上
水上运动
水上飞机
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
