Bản dịch của từ 排沙简金 trong tiếng Việt
排沙简金
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排沙简金 (Thành ngữ)
【pái shā jiǎn jīn】
01
Lọc bỏ cát sạn để chọn vàng — tức là từ rất nhiều thứ lẫn lộn mà chọn ra tinh hoa, phần quý giá
排:除去;简:选取。拨开沙子来挑选金子。比喻从大量的东西中选取精华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排沙简金
pái
排
shā
沙
jiǎn
简
jīn
金
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
