Bản dịch của từ 排泄物 trong tiếng Việt

排泄物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排泄物 (Danh từ)

pái xiè wù
01

Chất thải

浪费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân

粪便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ bài tiết; chất thải; phân

排泄物是指生物体排出体外的废物,包括固体和液体的形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排泄物

pái

xiè

排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép