Bản dịch của từ 排洩 trong tiếng Việt

排洩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排洩 (Động từ)

pái xiè
01

Bài tiết; thải ra (chất thải, nước, phân, nước tiểu) — cũng viết là 排泄

亦作「排泄」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xả, thoát (nước mưa hoặc nước thải); làm cho nước chảy ra, thông đường ống/ mương để không bị ứ đọng

让雨水或污水流通。。如:「这水沟排泄不良,一旦下雨就会积水。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sinh vật thải bỏ chất cặn bã, không còn dùng được ra ngoài cơ thể (ví dụ: thải phân, nước tiểu, mồ hôi, CO2). Hán‑Việt: 排泄 (bài tiết).

生物把体内残废无用的物质排出体外。如动物由肺部呼出二氧化碳,由肾脏和汗腺排出尿、汗,以及植物将多余水分和矿物质排出体外,皆称为「排泄」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排洩

pái

xiè

排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép