Bản dịch của từ 排烟 trong tiếng Việt

排烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排烟 (Động từ)

pái yān
01

Bốc lên trời; vươn cao (như khói, hơi) — ý nói 'chạy/thẳng lên trời', tương tự '冲霄' (Hán Việt: xông tiêu)

犹冲霄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排烟

pái

yān

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép