Bản dịch của từ 排砌 trong tiếng Việt

排砌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排砌 (Động từ)

pái qì
01

Chỉ việc trải bày, viết văn cầu kỳ, dàn trải, nhiều từ ngữ rườm rà (phủ chữ, chất chữ lên nhau); tương tự “phô trương chữ nghĩa”

谓铺陈堆砌文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排砌

pái

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép