Bản dịch của từ 排腔 trong tiếng Việt
排腔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排腔 (Danh từ)
【pái qiāng】
01
Nói này nói nọ; tọc mạch bàn tán (chỉ trích hoặc phê phán người khác một cách soi mói)
1.说三道四。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giọng điệu, giọng nói cũ, lối nói sáo rỗng (tương tự “陈腔” — cách nói rập khuôn, sáo mòn)
2.犹陈腔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排腔
pái
排
qiāng
腔
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
腔口
腔子
腔拍
腔派
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
