Bản dịch của từ 排草香 trong tiếng Việt

排草香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排草香 (Danh từ)

pái cǎo xiāng
01

Tên một loài cây cỏ (có mùi thơm) — tức '排草',常作植物名字面可理解 là 'cỏ thơm họ Pai/'.

即排草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排草香

pái

cǎo

xiāng

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
草上霜
草上飞
草丛
草人
香丝
香严
香串
香乳
香云
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép