Bản dịch của từ 排袅 trong tiếng Việt

排袅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排袅 (Tính từ)

pái niǎo
01

Phóng khoáng, hào sảng; mạnh mẽ, cứng cáp (thái độ hoặc phong cách)

豪宕,刚劲有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排袅

pái

niǎo

Các từ liên quan

排中律
排云
排他
排他性
排仗
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép