Bản dịch của từ 排迭 trong tiếng Việt
排迭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǎi | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
排迭 (Danh từ)
【pái dié】
01
(Thư pháp) Sự sắp xếp và bố cục cấu trúc của các nét đề cập đến sự phân bố và mối quan hệ tương hỗ của các nét trong nét chữ (có thể coi là sự “sắp xếp” và “phủ” các ký tự)
指书法笔画的分布与结构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排迭
pái
排
dié
迭
Các từ liên quan
排中律
排云
排他
排他性
排仗
迭为宾主
迭代
- Bính âm:
- 【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𣝁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,非
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
䃻
犤
徘
簲
㵺
牌
輫
䱝
箄
簰
俳
廹
迫
找
摵
摫
擮
挗
拍
撯
㨏
㩰
㩋
㨫
提
釺
盘
铷
䖧
㳵
廊
䀩
掆
脟
舂
焏
悡
安排
排队
排列
排球
排斥
排放
排骨
牛排
排练
排除
排子车
