Bản dịch của từ 掔 trong tiếng Việt
掔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
掔 (Động từ)
【qiān】
01
Dẫn theo
带领
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đáng kể
重大的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 㧛, 孯, 𡦋, 牽, 腕
- Hình thái radical:
- ⿱臤手
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フフ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏲
鬜
蚈
遷
骞
謙
䞿
臤
粁
芊
汘
厱
卍
卐
脕
妧
贎
薍
槾
贃
鋄
䨲
捥
瞣
拲
撉
掰
撀
㨻
摹
㧬
擥
挈
掣
摰
揅
揺
渲
遃
鈍
㴒
㼬
猋
㥖
筎
䆡
鈌
愧
