Bản dịch của từ 掖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Động từ)

01

Lận vào; kẹp vào; nhét vào

塞进 (衣袋或夹缝里)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giấu; cất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掖
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
Các biến thể:
夜, 腋
Hình thái radical:
⿰,⺘,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép