Bản dịch của từ 掖垣 trong tiếng Việt

掖垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

掖垣 (Danh từ)

yè yuán
01

Hàng rào sân vườn, tường bao quanh

宫殿围墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掖垣

yuán

Các từ liên quan

掖县
掖咕
掖庭
掖庭狱
掖廷
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
掖
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
Các biến thể:
夜, 腋
Hình thái radical:
⿰,⺘,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép