Bản dịch của từ 掖廷 trong tiếng Việt

掖廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

掖廷 (Danh từ)

yè tíng
01

掖庭”——古代指靠近宫廷或内廷的偏殿侧室旧称);多出现在书面古文中

见“掖庭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掖廷

tíng

Các từ liên quan

掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
掖
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
Các biến thể:
夜, 腋
Hình thái radical:
⿰,⺘,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép