Bản dịch của từ 掖省 trong tiếng Việt

掖省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

掖省 (Danh từ)

yè shěng
01

Danh từ: tên gọi hành chính thời Đường chỉ hai cơ quan 'Môn hạ' và 'Trung thư' (hai) — tức là hai bộ, cơ quan văn thư quyết định chính sự.

唐代称门下﹑中书两省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掖省

shěng

Các từ liên quan

掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
掖
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
Các biến thể:
夜, 腋
Hình thái radical:
⿰,⺘,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép