Bản dịch của từ 掖藏 trong tiếng Việt
掖藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
掖藏 (Động từ)
【yè cáng】
01
Cất giữ, giấu giữ (đồ vật) để收藏或保存;thường mang sắc thái kín đáo, ít để lộ
收藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掖藏
yē
掖
cáng
藏
Các từ liên quan
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 夜, 腋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵺
靥
烨
业
葉
㽢
鿒
㖶
墷
䥡
腋
曳
窫
歋
噎
吔
饐
倻
椰
暍
蠮
耶
擨
潱
摅
扭
挫
扌
推
扸
㨭
播
擌
扶
摧
挂
𠅤
窏
㾏
旈
㔠
惭
梙
烸
婓
萓
㝝
悪
张掖
掖庭
轩掖
浆掖
掖垣
掖咕
掖县
掖门
张掖市
藏着掖着
藏掖
扶掖
提掖
诱掖
奖掖
宫掖
掖掖盖盖
藏藏掖掖
诱掖后进
