Bản dịch của từ 掗 trong tiếng Việt
掗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
掗 (Động từ)
【yà】
01
Ép buộc đưa đồ cho người khác hoặc bán cho người (như kiểu áp đặt, bắt ép).
硬把東西給人或賣給人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 挜
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,亞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨一乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訝
䯉
劜
氩
䧅
迓
堊
䫖
䅉
襾
犽
埡
瘂
䪵
唖
啞
痖
雅
厊
疋
疨
㿿
哑
挜
抜
挸
挣
搌
㨝
㧾
挳
挜
擰
操
拽
挭
䅊
㖨
菳
硓
㲙
娽
盖
琷
𠗰
豛
停
萌
