Bản dịch của từ 掘发 trong tiếng Việt

掘发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

掘发 (Động từ)

jué fā
01

Đào bới, khai thác từ dưới đất lên (như khoáng sản, tài nguyên)

1.挖掘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đào lên, khai quật, mở đất ra

2.指挖开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘发

jué

Các từ liên quan

掘井及泉
掘土机
掘墓
发丧
掘
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
Hình thái radical:
⿰,⺘,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép