Bản dịch của từ 掘土机 trong tiếng Việt
掘土机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
掘土机 (Danh từ)
【jué tǔ jī】
01
Máy đào đất
挖土用的一种机器,由起重装置和土斗构成,常和运土汽车或火车等配合进行大量土方挖掘工程,也用于露天矿开采也叫电铲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Máy xúc đất
在拖拉机前装有推土铲的机械, 用于平整建筑场地等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘土机
jué
掘
tǔ
土
jī
机
Các từ liên quan
掘井及泉
掘发
掘墓
土专家
土丘
土业
土中
土中人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡈
矍
氒
觼
㵐
砄
匷
瘚
鐍
糿
蚗
訣
捈
㩈
搙
擓
抉
摬
㩆
摶
搤
㧰
挧
扏
絃
猇
梭
窐
著
㥏
崕
椛
萉
蚻
參
菗
挖掘
发掘
掘金
开掘
采掘
掘出
掘井
掘地
掘墓
掘进
