Bản dịch của từ 掘柘词 trong tiếng Việt
掘柘词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
掘柘词 (Danh từ)
【jué zhè cí】
01
Cành cây tầm thường, còn gọi là “掘柘枝” — một loại cành cây dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc dân gian.
1.亦称“掘柘枝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một bài múa, thường là điệu múa truyền thống hoặc dân gian.
2.舞曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘柘词
jué
掘
zhè
柘
cí
词
Các từ liên quan
掘井及泉
掘发
掘土机
柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡈
矍
氒
觼
㵐
砄
匷
瘚
鐍
糿
蚗
訣
捈
㩈
搙
擓
抉
摬
㩆
摶
搤
㧰
挧
扏
絃
猇
梭
窐
著
㥏
崕
椛
萉
蚻
參
菗
挖掘
发掘
掘金
开掘
采掘
掘出
掘井
掘地
掘墓
掘进
