Bản dịch của từ 掘洞 trong tiếng Việt
掘洞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
掘洞 (Động từ)
【jué dòng】
01
Đào hố/đục lỗ (đào một cái hố trong đất hoặc mặt đường,常用于施工或动物行为)
挖洞。。如:「工人正在马路边掘洞,准备埋设管线。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘洞
jué
掘
dòng
洞
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡈
矍
氒
觼
㵐
砄
匷
瘚
鐍
糿
蚗
訣
捈
㩈
搙
擓
抉
摬
㩆
摶
搤
㧰
挧
扏
絃
猇
梭
窐
著
㥏
崕
椛
萉
蚻
參
菗
挖掘
发掘
掘金
开掘
采掘
掘出
掘井
掘地
掘墓
掘进
