Bản dịch của từ 掛 trong tiếng Việt
掛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
掛 (Động từ)
(Chữ hình thanh, từ gốc là phân biệt, chia ra)
(形聲。從手,圭(guī)聲。本義:區別,區分,俗作掛。)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phân chia, phân biệt (như vẽ ranh giới để phân biệt)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Treo lên, để xuống cho rũ xuống (như treo tranh, treo cờ)
懸掛;下垂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Móc vào, buộc vào (như móc áo, buộc xe)
鉤住;拴住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đăng ký, ghi danh (như đăng ký bưu phẩm, mất giấy tờ)
登記。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mặc vào, khoác lên (như khoác áo tang, mặc giáp)
穿上,披上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lo lắng, để ý, bận tâm (như lo lắng trong lòng)
牽念,因牽掛而放心不下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Treo lên (như treo pháo, treo ớt)
通“絓”。懸掛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
