Bản dịch của từ 掛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

(Động từ)

guà
01

(Chữ hình thanh, từ gốc là phân biệt, chia ra)

(形聲。從手,圭(guī)聲。本義:區別,區分,俗作掛。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phân chia, phân biệt (như vẽ ranh giới để phân biệt)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Treo lên, để xuống cho rũ xuống (như treo tranh, treo cờ)

懸掛;下垂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Móc vào, buộc vào (như móc áo, buộc xe)

鉤住;拴住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đăng ký, ghi danh (như đăng ký bưu phẩm, mất giấy tờ)

登記。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mặc vào, khoác lên (như khoác áo tang, mặc giáp)

穿上,披上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Lo lắng, để ý, bận tâm (như lo lắng trong lòng)

牽念,因牽掛而放心不下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Treo lên (như treo pháo, treo ớt)

通“絓”。懸掛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掛
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,卦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép