Bản dịch của từ 掜 trong tiếng Việt
掜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
掜 (Động từ)
【nǐ】
01
Giống như “拟” (dự định, giả định) - nhớ như 'nĩ' là 'nảy ý tưởng' dự định làm gì đó.
同“拟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không nghe theo, không tuân theo (từ chối, khước từ) - dễ nhớ như 'nĩ' là 'nói không' theo ý mình.
不从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
- Các biến thể:
- 捏
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨一乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘽
儞
濔
隬
䦵
狔
抳
鉨
妳
懝
疑
䧇
帇
䯵
囓
槷
蘖
噛
臬
痆
䡾
踙
闑
蠥
瘗
議
挹
澺
㖂
鷾
嗌
谊
蓺
醷
䓈
䱈
掫
㩋
抔
㩁
扰
捶
掾
㩌
擡
挵
撕
挘
𠋧
𠊾
袴
惀
梅
頄
晜
萓
䘩
梋
䞜
蛋
