Bản dịch của từ 掝 trong tiếng Việt
掝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
掝 (Động từ)
【huò】
01
Nứt, rạn (như vết nứt trên đất hay vật liệu) – dễ nhớ như 'hoạt' ra khe hở.
裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 㩇
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謋
嚯
鑊
䐸
沎
瀖
漷
貨
䋭
㨯
䂄
㺢
㕛
晇
藇
勖
欰
㰲
漵
藚
侐
續
旭
䬔
抬
㩜
㩙
㨹
㧋
搐
摒
㨯
扦
揁
撒
搕
䋍
盛
朖
掽
菗
䅇
㸹
偠
阊
躭
聆
䟗
