Bản dịch của từ 掞张 trong tiếng Việt

掞张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

掞张 (Động từ)

yàn zhāng
01

khoa trương, phô trương quá mức; kiểu khoe khoang lòe loẹt

1.浮夸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phô trương, khoe khoang; làm cho rộng ra, bày biện phóng đại (cách nói cũ)

2.铺张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掞张

shàn

zhāng

Các từ liên quan

掞丽
掞天
掞蔚
掞藻
掞藻飞声
张三
张三中
张三李四
掞
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỂM】
Các biến thể:
㨛, 𢴵
Hình thái radical:
⿰⺘炎
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép