Bản dịch của từ 掞藻 trong tiếng Việt
掞藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
掞藻 (Danh từ)
【yàn zǎo】
01
Hùng biện ngông cuồng, hùng biện hoa mỹ nhưng trống rỗng (chỉ những từ hoặc bài viết hào nhoáng và không có thực chất)
铺张辞藻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掞藻
shàn
掞
zǎo
藻
Các từ liên quan
掞丽
掞天
掞张
掞蔚
掞藻飞声
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 㨛, 𢴵
- Hình thái radical:
- ⿰⺘炎
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膳
赡
善
掸
骟
鱓
䦅
訕
㚲
騸
扇
墠
硯
諺
鳱
咽
姲
灔
䑍
餍
艶
宴
洝
醼
厣
奄
愝
渷
遃
萒
褗
䄋
黤
巚
罨
曮
扨
抢
㨰
㩚
㧢
挣
掕
抚
㨊
携
㩁
摭
䜴
萣
淨
渵
阇
琉
䑨
惓
𠋉
痌
偞
逬
