Bản dịch của từ 掞藻飞声 trong tiếng Việt

掞藻飞声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

掞藻飞声 (Tính từ)

shàn zǎo fēi shēng
01

Văn chương vang xa; bộc lộ tài năng văn chương, danh tiếng lan xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掞藻飞声

shàn

zǎo

fēi

shēng

Các từ liên quan

掞丽
掞天
掞张
掞蔚
掞藻
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
掞
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【THIỂM】
Các biến thể:
㨛, 𢴵
Hình thái radical:
⿰⺘炎
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép