Bản dịch của từ 掞迈 trong tiếng Việt

掞迈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

掞迈 (Tính từ)

yàn mài
01

Tài năng, phẩm chất vượt trội, khí chất phi phàm (hán Việt: siêu quần xuất chúng)

横溢超群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掞迈

shàn

mài

Các từ liên quan

掞丽
掞天
掞张
掞蔚
掞藻
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
掞
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỂM】
Các biến thể:
㨛, 𢴵
Hình thái radical:
⿰⺘炎
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép