Bản dịch của từ 掟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhěng
01

Vung tay, phất lên (như phất cờ)

挥张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

掟
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép