Bản dịch của từ 掠剩 trong tiếng Việt

掠剩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

掠剩 (Động từ)

lüě shèng
01

Cướp lấy phần còn lại; lục soát, chiếm đoạt các đồ vật sót lại sau vụ cướp

2.指劫掠剩余之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.抢劫后的剩余之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠剩

lüè

shèng

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩使
掠剩鬼
掠劫
剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
掠
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép