Bản dịch của từ 掠卖华工 trong tiếng Việt

掠卖华工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠卖华工 (Danh từ)

lüè mài huá gōng
01

Buôn bán lao động người Hoa

指历史上对华工的掠夺和剥削,通常指19世纪到20世纪初的华工掠卖事件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠卖华工

lüè

mài

huá

gōng

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
华东
华东师范大学
华丝
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép