Bản dịch của từ 掠地 trong tiếng Việt

掠地

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüě

ㄌㄩㄝˇlvethanh hỏi

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

掠地 (Cụm từ)

lüě dì
01

1.擦过或拂过地面。

Ví dụ
02

2.掠夺土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掠地

lüè

Các từ liên quan

掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
掠
Bính âm:
【lüě】【ㄌㄩㄝˇ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㨼, 剠, 𢱊, 稤, 掠
Hình thái radical:
⿰,⺘,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép